osama bin laden

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (tên người):
    • Osama bin Laden tên của một kẻ khủng bố ngườiRập, người sáng lập tổ chức al-Qaeda. Ông ta sinh năm 1957 thủ lĩnh của các cuộc tấn công khủng bố quy mô lớn, nổi tiếng nhất là vụ tấn công ngày 11 tháng 9 năm 2001 vào Hoa Kỳ.
dụ sử dụng
  • (Osama bin Laden kẻ chủ mưu đằng sau các vụ tấn công ngày 11/9.)
  • (Quân đội Hoa Kỳ đã tiêu diệt Osama bin Laden trong một cuộc đột kích tại Pakistan vào năm 2011.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Osama bin Laden" thường được dùng trong bối cảnh lịch sử, chính trị hoặc an ninh để chỉ kẻ cầm đầu khủng bố.
    • The name Osama bin Laden became synonymous with global terrorism. (Cái tên Osama bin Laden trở thành đồng nghĩa với chủ nghĩa khủng bố toàn cầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Al-Qaeda (Danh từ riêng): tổ chức khủng bố do Osama bin Laden thành lập.
    • Al-Qaeda was responsible for many terrorist attacks worldwide. (Al-Qaeda chịu trách nhiệm cho nhiều vụ tấn công khủng bố trên toàn thế giới.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể dùng cụm từ như: kẻ khủng bố (terrorist) khi nói về vai trò của ông ta.
    • He was a notorious terrorist. (Ông ta một kẻ khủng bố khét tiếng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp, đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "To be wanted dead or alive": bị truy lùng, sống hay chết.
    • Osama bin Laden was wanted dead or alive by the U.S. government. (Osama bin Laden bị chính phủ Hoa Kỳ truy lùng sống hay chết.)